gallinule

/,gælinju:l/
Học thuật
Thân thiện
gallinule

A gallinule wades through the reeds at the edge of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nước: Một loài chim nhỏ sốngmôi trường nước ngọt, thuộc họ Rallidae, thường bộ lông sẫm màu một mảng da trần (khiên trán) trên trán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a purple gallinule in the marsh. (Chúng tôi nhìn thấy một con nước tím trong đầm lầy.)
    • The common gallinule is often seen walking on floating vegetation. ( nước thường thường được nhìn thấy đi trên thảm thực vật nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purple gallinule": nước tím, một loài bộ lông sặc sỡ với màu xanh tím xanh lục.

    • The purple gallinule is a strikingly beautiful bird. ( nước tím một loài chim đẹp nổi bật.)
  • "Common gallinule": nước thường, loài phổ biến với bộ lông chủ yếu màu xám đen.

    • The common gallinule's call is a series of loud, sharp notes. (Tiếng kêu của nước thường một chuỗi âm thanh lớn, sắc nhọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Moorhen: Tên gọi phổ biến khác cho loài "common gallinule" (Gallinula chloropus) ở nhiều nơi trên thế giới.
  • Swamphen: Một nhóm chim thuộc chi , họ hàng gần với gallinule, thường lớn hơn màu sắc rực rỡ hơn ( dụ: nước chân đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Waterhen: nước (tên gọi chung).
  • Marsh hen: đầm lầy (chỉ chung các loài chim sốngvùng đầm lầy thuộc họ Rallidae).
gallinule

A gallinule wades through the reeds at the edge of a pond.

danh từ
  1. (động vật học) nước