gallinule
/,gælinju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà nước: Một loài chim nhỏ sống ở môi trường nước ngọt, thuộc họ Rallidae, thường có bộ lông sẫm màu và một mảng da trần (khiên trán) trên trán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a purple gallinule in the marsh. (Chúng tôi nhìn thấy một con gà nước tím trong đầm lầy.)
- The common gallinule is often seen walking on floating vegetation. (Gà nước thường thường được nhìn thấy đi trên thảm thực vật nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Purple gallinule": Gà nước tím, một loài có bộ lông sặc sỡ với màu xanh tím và xanh lục.
- The purple gallinule is a strikingly beautiful bird. (Gà nước tím là một loài chim đẹp nổi bật.)
"Common gallinule": Gà nước thường, loài phổ biến với bộ lông chủ yếu là màu xám đen.
- The common gallinule's call is a series of loud, sharp notes. (Tiếng kêu của gà nước thường là một chuỗi âm thanh lớn, sắc nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Moorhen: Tên gọi phổ biến khác cho loài "common gallinule" (Gallinula chloropus) ở nhiều nơi trên thế giới.
- Swamphen: Một nhóm chim thuộc chi , có họ hàng gần với gallinule, thường lớn hơn và có màu sắc rực rỡ hơn (ví dụ: gà nước chân đỏ).
Từ đồng nghĩa
- Waterhen: Gà nước (tên gọi chung).
- Marsh hen: Gà đầm lầy (chỉ chung các loài chim sống ở vùng đầm lầy thuộc họ Rallidae).
danh từ
- (động vật học) gà nước