gallipot

/,gælipɔt/
Học thuật
Thân thiện
gallipot

A pharmacist carefully fills a small gallipot with ointment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ: Một loại hoặc lọ nhỏ, thường làm bằng sứ, được sử dụng trong y học hoặc dược học để đựng thuốc mỡ, thuốc xoa hoặc các chế phẩm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pharmacist carefully filled the gallipot with the medicinal ointment. (Người dược sĩ cẩn thận đổ đầy thuốc mỡ vào chiếc lọ sứ nhỏ.)
    • In the old apothecary, rows of gallipots lined the shelves. (Trong hiệu thuốc cổ, những hàng lọ sứ nhỏ xếp thành hàng trên các kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống về y học dược học, để mô tả các dụng cụ đựng thuốc cổ điển.
    • The museum's collection includes various antique gallipots used in 18th-century pharmacies. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều lọ sứ cổ khác nhau được sử dụng trong các hiệu thuốcthế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Jar (n): Lọ, (nói chung, có thể làm bằng nhiều chất liệu kích cỡ lớn hơn).
  • Pot (n): Nồi, lọ, bình (nghĩa rộng hơn).
  • Unguent jar (n): Lọ đựng thuốc mỡ (cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ointment jar: Lọ đựng thuốc mỡ.
  • Salve pot: đựng thuốc xoa.
Lưu ý
  • "Gallipot" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, bảo tàng hoặc khi mô tả các dụng cụ y tế cổ.
gallipot

A pharmacist carefully fills a small gallipot with ointment.

danh từ
  1. bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ (đựng thuốc xoa...)

Từ gần giống