galipot
/'gælipɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa thông biển: Một loại nhựa cây tự nhiên, cứng và trong suốt, được tiết ra từ cây thông biển (thuộc chi Pinus pinaster), chủ yếu được tìm thấy ở vùng tây nam nước Pháp. Nó là một dạng nhựa thông thô, thường được sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Galipot is collected from the bark of the maritime pine. (Galipot được thu thập từ vỏ cây thông biển.)
- This varnish is made using traditional galipot. (Loại vecni này được làm từ galipot truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crude galipot": galipot thô, chưa tinh chế.
- The crude galipot is then processed to remove impurities. (Galipot thô sau đó được xử lý để loại bỏ tạp chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Resin (n): nhựa cây (nghĩa rộng, chỉ chung các loại nhựa tiết ra từ thực vật).
- Rosin (n): colophan, một sản phẩm rắn thu được sau khi chưng cất nhựa thông lỏng, thường dùng cho vĩ cầm hoặc trong thể thao.
Từ đồng nghĩa
- Maritime pine resin: nhựa thông biển (cách gọi mô tả rõ hơn nguồn gốc).
danh từ
- nhựa (cây) thông biển