gallo-romain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Gô-lơ La Mã: Chỉ những đặc điểm, sản phẩm văn hóa, di tích lịch sử hoặc thời kỳ liên quan đến sự pha trộn giữa nền văn hóa La Mã và nền văn hóa của người Gaul (Gô-lơ) cổ đại, sau khi khu vực này bị La Mã chinh phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vestiges gallo-romains sont nombreux dans cette région. (Các di tích Gô-lơ La Mã rất nhiều ở vùng này.)
- Cette divinité est une création gallo-romaine. (Vị thần này là một sáng tạo thuộc văn hóa Gô-lơ La Mã.)
- La période gallo-romaine a duré plusieurs siècles. (Thời kỳ Gô-lơ La Mã đã kéo dài nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art gallo-romain": Nghệ thuật Gô-lơ La Mã, chỉ phong cách nghệ thuật kết hợp các yếu tố bản địa của người Gaul với kỹ thuật và mỹ học La Mã.
- Ce musée expose de superbes mosaïques d'art gallo-romain. (Bảo tàng này trưng bày những bức khảm tuyệt đẹp thuộc nghệ thuật Gô-lơ La Mã.)
"Site gallo-romain": Địa điểm khảo cổ Gô-lơ La Mã, thường chỉ một khu định cư, đền thờ hoặc công trình công cộng từ thời kỳ đó.
- Nous avons visité un site gallo-romain comprenant des thermes et un théâtre. (Chúng tôi đã thăm một địa điểm Gô-lơ La Mã bao gồm nhà tắm công cộng và một nhà hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallo-Romain (forme alternative): Cách viết khác với dấu gạch ngang, cùng một nghĩa.
- Gallo-romaine (tính từ, giống cái): Hình thức giống cái của tính từ.
- Une villa gallo-romaine. (Một biệt thự Gô-lơ La Mã.)
- Gallo-romains (tính từ, số nhiều): Hình thức số nhiều của tính từ.
- Des objets gallo-romains. (Những đồ vật Gô-lơ La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Romano-gaulois (ít phổ biến hơn): La Mã-Gô-lơ, có nghĩa tương tự, nhấn mạnh yếu tố La Mã trước.
- De la Gaule romaine: (Thuộc về) xứ Gaule thời La Mã. Cụm từ này mô tả cùng một khái niệm lịch sử.
Lưu ý về cách dùng
- "Gallo-romain" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học, bảo tàng và du lịch văn hóa.
- Từ này không có thành ngữ hay cụm động từ đi kèm vì nó là một tính từ chuyên môn mô tả một thời kỳ và nền văn hóa cụ thể.
tính từ
- (thuộc) Gô-lơ La Mã
- L'empire gallo-romainđế quốc Gô-lơ La Mã