gallomanie

Học thuật
Thân thiện
gallomanie

Une collectionneuse française montre sa gallomanie en décorant son salon avec des affiches de Paris et des modèles réduits de la Tour Eiffel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thói sùng Pháp, lòng Pháp: "Gallomanie" là một danh từ chỉ sự ngưỡng mộ, yêu thích quá mức hoặc xu hướng bắt chước một cách mù quáng mọi thứ thuộc về nước Pháp, bao gồm văn hóa, phong tục, ngôn ngữ, phong cách sống, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa gallomanie se manifeste par le fait qu'il ne porte que des vêtements de marque française. (Thói sùng Pháp của anh ta thể hiện qua việc anh ta chỉ mặc quần áo hàng hiệu Pháp.)
    • À cette époque, la gallomanie de l'aristocratie était très répandue. (Vào thời đó, thói sùng Pháp trong giới quý tộc rất phổ biến.)
    • Critiquer la gallomanie ne signifie pas critiquer la France elle-même. (Chỉ trích thói sùng Pháp không có nghĩachỉ trích nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc xã hội học để phân tích các hiện tượng văn hóa. mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm, chỉ sự bắt chước thiếu suy xét.
  • Có thể dùng để mô tả một hiện tượng xã hội trong một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể.
    • La gallomanie du XVIIIe siècle a influencé l'architecture de nombreuses cours européennes. (Thói sùng Phápthế kỷ 18 đã ảnh hưởng đến kiến trúc của nhiều triều đình châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallomane (danh từ/ tính từ): Người thói sùng Pháp; thuộc về hoặc tính chất sùng Pháp.
    • Il est un gallomane invétéré. (Anh tamột kẻ sùng Pháp không biết chán.)
  • Francophilie (danh từ giống cái): Lòng yêu mến nước Pháp, sự thân Pháp. Từ này thường mang nghĩa tích cực ít tiêu cực hơn so với "gallomanie".
Từ đồng nghĩa
  • Francomanie (danh từ giống cái, ít dùng): Có nghĩa tương tự "gallomanie".
  • Adulation pour la France (cụm từ): Sự tôn sùng nước Pháp.
Từ trái nghĩa
  • Francophobie (danh từ giống cái): Tâmbài Pháp, ác cảm với nước Pháp.
  • Gallophobie (danh từ giống cái, ít dùng): Tâmbài Pháp.
Lưu ý
  • "Gallomanie" là một từ hiếm gặp ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ phổ biến hơn để chỉ sự ngưỡng mộ nước Pháp là "francophilie".
  • Từ này được cấu tạo từ gốc "Gallo-" (chỉ nước Pháp, người Pháp) hậu tố "-manie" (chỉ chứng cuồng, sự say mê quá độ).
gallomanie

Une collectionneuse française montre sa gallomanie en décorant son salon avec des affiches de Paris et des modèles réduits de la Tour Eiffel.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) thói sùng Pháp

Từ gần giống