galloper

/'gæləpə/
Học thuật
Thân thiện
galloper

A cavalry officer's galloper delivers a message across the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa phi nước đại: Một con ngựa đang chạy với tốc độ nhanh nhất, tức là nước đại.
    • (Quân sự) Quan hầu: Sĩ quan cấp dưới phục vụ như một trợ lý hoặc người truyền lệnh cho một sĩ quan cấp cao.
    • (Quân sự) Pháo nhẹ: Một loại pháo di động, nhẹ, thường được kéo bằng ngựa, được sử dụng trong các trận đánh nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavalry unit was led by a fearless galloper. (Đơn vị kỵ binh được dẫn dắt bởi một con ngựa chiến phi nước đại không biết sợ.)
    • The general sent his galloper to deliver the urgent orders. (Vị tướng đã phái quan hầu của mình đi truyền đạt những mệnh lệnh khẩn cấp.)
    • They deployed the galloper to provide rapid artillery support. (Họ triển khai khẩu pháo nhẹ để hỗ trợ pháo binh nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A natural galloper": Một con ngựa tố chất phi nước đại bẩm sinh.
    • This horse is a natural galloper; it loves to run at full speed. (Con ngựa này một tay phi nước đại bẩm sinh; thích chạy hết tốc lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallop (động từ): Phi nước đại.
    • The horses gallop across the field. (Những con ngựa phi nước đại ngang qua cánh đồng.)
  • Galloping (tính từ): (Nghĩa bóng) Diễn ra hoặc gia tăng rất nhanh.
    • Galloping inflation is a serious problem. (Lạm phát phi một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngựa phi nước đại: Racehorse (ngựa đua), steed (chiến - văn chương).
  • Quan hầu: Aide-de-camp (sĩ quan tùy tùng), orderly (lính hầu).
  • Pháo nhẹ: Horse artillery (pháo binh cơ giới ngựa kéo), light gun (súng pháo nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "galloper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "galloper")

galloper

A cavalry officer's galloper delivers a message across the field.

danh từ
  1. ngựa phi nước đại
  2. (quân sự) quan hầu
  3. (quân sự) pháo nhẹ