galloway
/'gæləwei/
Học thuậtThân thiện
A farmer herds a small group of black Galloway cattle across a green hillside.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống bò Galloway: Một giống gia súc thịt cứng cáp, có màu đen, có nguồn gốc từ Scotland. Chúng không có u và thường được nuôi để lấy thịt.
- Vùng Galloway: Một khu vực địa lý ở phía tây nam Scotland.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giống bò):
- The farm specializes in raising Galloway cattle for their high-quality beef. (Trang trại chuyên nuôi bò Galloway để lấy thịt chất lượng cao.)
- Galloways are known for their thick, wavy coats and hardiness in cold climates. (Bò Galloway được biết đến với bộ lông dày, xoăn và khả năng chịu đựng tốt ở khí hậu lạnh.)
Danh từ (Vùng đất):
- We went hiking in the beautiful hills of Galloway last summer. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên những ngọn đồi tuyệt đẹp của vùng Galloway vào mùa hè năm ngoái.)
- Galloway has a rich history and stunning coastal scenery. (Vùng Galloway có lịch sử phong phú và cảnh quan bờ biển tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galloway" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ giống bò hoặc vùng đất cụ thể. Khi viết hoa, nó luôn đề cập đến tên riêng này.
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực, từ này chủ yếu dùng để chỉ giống bò và chất lượng thịt đặc trưng của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Belted Galloway (n): Một biến thể của giống bò Galloway với một dải lông trắng quanh bụng, trông như đeo thắt lưng.
- The Belted Galloway is sometimes called the "Oreo cow" because of its distinctive markings. (Bò Belted Galloway đôi khi được gọi là "bò Oreo" vì các dấu hiệu đặc biệt của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Black cattle (n): Bò đen (cách gọi chung, không đặc trưng cho giống Galloway).
- Scottish beef breed (n): Giống bò thịt Scotland (cụm từ mô tả chung).
Lưu ý
- Từ "galloway" trong tham chiếu gốc có đề cập đến "giống ngựa" là một thông tin không còn phổ biến trong cách dùng hiện đại. Ngày nay, nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này là chỉ giống bò và vùng đất ở Scotland.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "galloway" do đây là một danh từ riêng.
A farmer herds a small group of black Galloway cattle across a green hillside.
danh từ
- giống ngựa galôuây (Ê-cốt)