gallows-bird

/'gælouzbə:d/
Học thuật
Thân thiện
gallows-bird

A gallows-bird stands in the dock before the judge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đáng chém, kẻ đáng treo cổ: Một từ , mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người bị coi tội phạm khét tiếng hoặc hành vi xấu xa đến mức đáng phải chịu án tử hình bằng cách treo cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheriff called the captured outlaw a gallows-bird. (Viên cảnh sát trưởng gọi tên tội phạm bị bắt một kẻ đáng treo cổ.)
    • In the old story, the villain was described as a notorious gallows-bird. (Trong câu chuyện xưa, nhân vật phản diện được miêu tả một tên đáng chém khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử, các bộ phim hoặc câu chuyện về thời kỳ hình phạt treo cổ còn phổ biến. thể hiện sự khinh miệt sâu sắc sự lên án từ xã hội đối với tội phạm.
Biến thể từ gần giống
  • Gallows (n): giá treo cổ.
  • Gallows humor (n): kiểu hài hước đen tối, châm biếm về những tình huống nguy hiểm hoặc cái chết.
Từ đồng nghĩa
  • Villain (n): kẻ gian ác, nhân vật phản diện.
  • Rogue (n): kẻ lừa đảo, kẻlại.
  • Scoundrel (n): kẻliêm sỉ, đồ đểu giả.
Thành ngữ liên quan
  • To have a gallows look: có vẻ ngoài của một kẻ tội đồ, trông như một kẻ sẽ chết trên giá treo cổ.
    • The old pirate had a gallows look about him. (Tên cướp biển già kia trông có vẻ một kẻ sẽ chết trên giá treo cổ.)
gallows-bird

A gallows-bird stands in the dock before the judge.

danh từ
  1. kẻ đáng chém, kẻ đáng treo c