galluses

/'gæləsiz/
Học thuật
Thân thiện
galluses

A man adjusts his galluses before heading out.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Dây đeo quần: Một cặp dây vải hoặc da, thường có thể điều chỉnh, đeo qua vai để giữ quần. Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ mang sắc thái thông tục hoặc cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old farmer wore a pair of sturdy galluses to hold up his overalls. (Người nông dân già đeo một đôi dây đeo quần chắc chắn để giữ cái quần yếm của ông.)
    • He adjusted his galluses before heading out to work. (Anh ấy chỉnh lại dây đeo quần trước khi ra ngoài làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of galluses": Một đôi dây đeo quần. Cụm từ này nhấn mạnh rằng "galluses" luôn được dùngdạng số nhiều để chỉ một vật dụng gồm hai dây.
    • He bought a new pair of leather galluses. (Ông ấy mua một đôi dây đeo quần bằng da mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Braces (danh từ, số nhiều): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ "dây đeo quần".
  • Suspenders (danh từ, số nhiều): Từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ để chỉ "dây đeo quần". "Galluses" thường được coi từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn hoặc mang tính địa phương của "suspenders".
Từ đồng nghĩa
  • Suspenders: Dây đeo quần (từ Mỹ phổ thông).
  • Braces: Dây đeo quần (từ Anh).
galluses

A man adjusts his galluses before heading out.

danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dây đeo quần