galopade

Học thuật
Thân thiện
galopade

La jument fait une galopade dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc phi nước đại: Chỉ hành động phi ngựa nhanh, ở tốc độ cao nhất của ngựa.
    • Cuộc chạy vội vàng: Chỉ một hành động di chuyển nhanh chóng, hấp tấp, thường với vẻ thiếu tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La galopade des chevaux résonnait dans la plaine. (Tiếng phi nước đại của những con ngựa vang vọng trên cánh đồng.)
    • Sa galopade dans les couloirs pour arriver à l'heure m'a inquiété. (Cuộc chạy vội vàng của anh ấy trong hành lang để đến đúng giờ làm tôi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la galopade": Một cụm trạng từ có nghĩamột cách cẩu thả, vội vàng, qua loa.
    • Il a fait son travail à la galopade. (Anh ta đã làm công việc của mình một cách cẩu thả, vội vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Galoper (động từ): Phi nước đại, chạy nhanh.

    • Les cavaliers galopent vers la forêt. (Các kỵ đang phi nước đại về phía khu rừng.)
  • Galop (danh từ giống đực): Nước đại (một kiểu chạy của ngựa), điệu nhảy galop.

    • Le cheval est parti au galop. (Con ngựa đã phi nước đại đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Course précipitée: Cuộc chạy vội vã.
  • Ruée: Sự xông lên, sự ùa đến ồ ạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire quelque chose à la galopade": Làm việcđó một cách cẩu thả, vội vàng, không kỹ lưỡng.
    • Un devoir fait à la galopade est souvent plein de fautes. (Một bài làm được thực hiện một cách cẩu thả thường đầy lỗi.)
galopade

La jument fait une galopade dans le pré.

danh từ giống cái
  1. cuộc phi nước đại
  2. cuộc chạy vội vàng
    • à la galopade
      cẩu thả, vội vàng
    • Devoir fait à la galopade
      bài làm cẩu thả vội vàng