galopant

Học thuật
Thân thiện
galopant

La tuberculose galopante est une forme très grave de la maladie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Tẩu mã, tiến triển rất nhanh: Dùng để mô tả một căn bệnh, đặc biệtbệnh lao, diễn biến cực kỳ nhanh chóng nghiêm trọng.
    • (Nghĩa rộng) Lan tràn nhanh chóng, bùng phát mạnh mẽ: Dùng để mô tả một hiện tượng tiêu cực (như lạm phát, dịch bệnh, tin đồn) đang phát triển lan rộng với tốc độ khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une tuberculose galopante. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca bệnh lao tẩu mã.)
    • L'inflation galopante menace l'économie du pays. (Lạm phát phi đang đe dọa nền kinh tế của đất nước.)
    • Une rumeur galopante s'est répandue dans la ville. (Một tin đồn lan nhanh như cháy rừng đã lan truyền khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phthisie galopante": Cụm từ y học cổ điển chỉ "bệnh lao tẩu mã", là nguồn gốc của nghĩa chính của từ này.
    • Au XIXe siècle, la phthisie galopante était souvent mortelle. (Vào thế kỷ XIX, bệnh lao tẩu mã thường gây tử vong.)
  • Dùng trong phép ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách hình tượng để nhấn mạnh tốc độ đáng báo động của một vấn đề xã hội hoặc kinh tế.
    • Le chômage galopant est une préoccupation majeure. (Nạn thất nghiệp tràn lanmột mối quan tâm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Galoper (động từ): Phi nước đại (ngựa), chạy nhanh.
    • Le cheval galope dans le pré. (Con ngựa đang phi nước đại trên cánh đồng.)
  • Galop (danh từ): Nước đại (của ngựa), điệu nhảy galop.
    • Ils dansent un galop endiablé. (Họ đang nhảy một điệu galop sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Foudroyant: Tàn phá nhanh, chớp nhoáng (thường chỉ bệnh tật).
  • Fulminant: Bùng phát đột ngột dữ dội.
  • Incontrôlable: Không thể kiểm soát.
  • Effréné: Cuồng nhiệt, không kiềm chế.
Từ trái nghĩa
  • Chronique: Mãn tính, kéo dài.
  • Lent: Chậm.
  • Contrôlé: Được kiểm soát.
  • Stable: Ổn định.
galopant

La tuberculose galopante est une forme très grave de la maladie.

tính từ
  1. (y học) tẩu mã
    • Phtisie galopante
      lao tẩu mã

Từ có nhắc đến "galopant"