galuchat

Học thuật
Thân thiện
galuchat

Une reliure en galuchat bleu orne le livre ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Da : Chỉ một loại da đặc biệt, thườngda cá đuối hoặc nhám, được xửđể trở nên cứng, sần sùi độ bền cao, dùng trong thủ công mỹ nghệ.
    • Nguyên liệu thủ công: Vật liệu này được sử dụng chủ yếu để bọc, trang trí các vật dụng như hộp, tay cầm dao, vỏ sách hoặc đồ nội thất sang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le couteau a un manche recouvert de galuchat. (Con dao chuôi được bọc bằng da .)
    • Cette vieille édition est reliée en galuchat. (Ấn bản này được đóng bìa bằng da .)
    • L'artisan travaille le galuchat pour en faire un étui précieux. (Người thợ thủ công gia công da để làm một chiếc hộp quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail du galuchat": nghề hoặc kỹ thuật gia công da .

    • Il se spécialise dans le travail du galuchat. (Anh ấy chuyên về nghề gia công da .)
  • "Objet en galuchat": vật phẩm được làm từ hoặc trang trí bằng da .

    • La collection présente de magnifiques objets en galuchat du XVIIIe siècle. (Bộ sưu tập trưng bày những vật phẩm bằng da tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Peau de raie: da cá đuối (một loại da thường dùng để sản xuất galuchat).
  • Cuir: da thuộc nói chung (danh từ giống đực).
  • Maroquin: da thuộc cao cấp, thườngda dê hoặc cừu (danh từ giống đực).
Từ đồng nghĩa
  • Peau de poisson: da (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
  • Dermique: (thuộc về) da, nhưng không phảitừ thay thế trực tiếp cho vật liệu này.
Ghi chú từ nguyên
  • Từ "galuchat" bắt nguồn từ tên của Jean-Claude Galluchat († 1774), một thợ đóng sách thợ da người Pháp nổi tiếngthế kỷ 18, người đã phổ biến việc sử dụng loại da này trong nghề thủ công sang trọng.
galuchat

Une reliure en galuchat bleu orne le livre ancien.

danh từ giống đực
  1. da (để làm bao hoặc đóng sách)