galumph

/gə'lʌmf/
Học thuật
Thân thiện
galumph

The large tortoise galumphs slowly across the sandy ground.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Thông tục):
    • Di chuyển một cách nặng nề, vụng về ồn ào: "galumph" mô tả cách di chuyển của một người hoặc vật lớn, nặng nề, với những bước chân mạnh không sự duyên dáng.
    • Nhảy lên sung sướng, nhảy lên đắc thắng: "galumph" cũng có thể diễn tả việc nhảy hoặc di chuyển một cách hớn hở, vui sướng, nhưng vẫn với vẻ nặng nề ồn ào.
dụ sử dụng
  • (Chú chó con phấn khích chạy ình bịch qua phòng, làm đổ một chiếc bình.)
  • (Sau khi thắng trận, anh ta nhảy cẫng lên quanh sân sung sướng.)
  • (Con voi lội ì ạch qua vùng nước nông, làm bắn tung tóe lên mọi người xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to galumph about/around/across": di chuyển một cách nặng nề ồn ào xung quanh, qua một khu vực nào đó.
    • The children were galumphing about in their father's oversized boots. ( trẻ đang bước ì ạch xung quanh trong đôi ủng quá khổ của bố chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Galumphing (tính từ): tính chất nặng nề, vụng về.
    • He heard the galumphing footsteps of someone approaching. (Anh ta nghe thấy tiếng bước chân ì ạch của ai đó đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumber: di chuyển nặng nề, chậm chạp.
  • Clump: bước đi nặng nề, ì ạch.
  • Stomp: dẫm chân mạnh (thể hiện sự giận dữ hoặc nặng nề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "galumph".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "galumph".

galumph

The large tortoise galumphs slowly across the sandy ground.

nội động từ
  1. (thông tục) nhảy lên sung sướng, nhảy lên đắc thắng