galvanique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Galvanic: Thuộc về dòng điện một chiều được tạo ra bởi phản ứng hóa học, đặc biệt là từ pin hoặc ắc quy. Từ này bắt nguồn từ tên của nhà khoa học Luigi Galvani.
- Kích thích mạnh mẽ, gây sốc: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một tác động hoặc ảnh hưởng đột ngột, mạnh mẽ và kích thích, giống như một cú sốc điện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pile produit un courant galvanique. (Pin tạo ra dòng điện galvanic.)
- Une réaction galvanique peut provoquer la corrosion des métaux. (Phản ứng galvanic có thể gây ra sự ăn mòn kim loại.)
- Son discours a eu un effet galvanique sur la foule. (Bài phát biểu của anh ấy đã có một hiệu ứng kích thích mạnh mẽ lên đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couple galvanique": Cặp galvanic, chỉ hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong chất điện phân, tạo ra dòng điện.
- Le fer et le cuivre forment un couple galvanique. (Sắt và đồng tạo thành một cặp galvanic.)
"Électricité galvanique": Điện galvanic, tức là dòng điện một chiều được tạo ra bằng phương pháp hóa học.
- Les premières expériences sur l'électricité galvanique furent fascinantes. (Những thí nghiệm đầu tiên về điện galvanic thật hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Galvaniser (động từ): Mạ kẽm (nghĩa đen); Kích thích, thúc đẩy mạnh mẽ (nghĩa bóng).
- Galvaniser une équipe pour la victoire. (Thúc đẩy tinh thần đội bóng để giành chiến thắng.)
Galvanisme (danh từ): Hiện tượng galvanic; (lịch sử) Thuyết hoặc hiện tượng về "điện sinh vật".
- Le galvanisme était un sujet d'étude important au XVIIIe siècle. (Hiện tượng galvanic là một chủ đề nghiên cứu quan trọng ở thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Électrochimique (adj): Thuộc về điện hóa (cho nghĩa chính).
- Stimulant, électrisant (adj): Kích thích, gây phấn khích (cho nghĩa mở rộng).
- Un discours électrisant. (Một bài phát biểu gây phấn khích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "galvanique")
Thành ngữ liên quan
- "Un choc galvanique": Một cú sốc mạnh mẽ, một tác động kích thích đột ngột.
- Cette nouvelle a été un véritable choc galvanique pour l'entreprise. (Tin tức đó thực sự là một cú sốc kích thích mạnh mẽ đối với công ty.)
tính từ
- (vật lý học) ganvanic