galvanisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự mạ điện; sự tráng kẽm: Quá trình phủ một lớp kim loại (thường là kẽm) lên một vật bằng kim loại khác để bảo vệ nó khỏi bị gỉ sét.
- (Y học) Sự điều trị bằng dòng điện một chiều: Một phương pháp trị liệu cũ sử dụng dòng điện một chiều để kích thích cơ hoặc thần kinh.
- (Nghĩa bóng) Sự kích động, sự khích lệ mạnh mẽ: Hành động tạo ra một sự kích thích đột ngột và mạnh mẽ, khiến ai đó hoặc một nhóm người hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kỹ thuật):
- La galvanisation de ces poutres en acier les protège de la rouille. (Việc tráng kẽm những dầm thép này bảo vệ chúng khỏi gỉ sét.)
- Ce procédé de galvanisation utilise l'électrolyse. (Quy trình mạ điện này sử dụng phương pháp điện phân.)
Danh từ (Y học):
- La galvanisation était autrefois utilisée pour traiter certaines paralysies. (Liệu pháp dòng điện một chiều trước đây được dùng để điều trị một số chứng liệt.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- Son discours a provoqué une véritable galvanisation des troupes. (Bài phát biểu của ông ấy đã tạo ra một sự kích động thực sự trong hàng ngũ quân đội.)
- La galvanisation de l'opinion publique a conduit à ce changement. (Sự kích động của dư luận đã dẫn đến sự thay đổi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Galvanisation à chaud": Sự mạ kẽm nhúng nóng, một phương pháp tráng kẽm phổ biến.
- Pour une protection durable, on préfère la galvanisation à chaud. (Để bảo vệ lâu dài, người ta ưa dùng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng.)
Au sens figuré: Khi dùng với nghĩa bóng, từ này thường mô tả một sự thay đổi tâm lý hoặc xã hội đột ngột và mạnh mẽ.
- La catastrophe a été suivie d'une galvanisation des efforts de secours. (Thảm họa đã được tiếp nối bởi một sự thúc đẩy mạnh mẽ các nỗ lực cứu hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Galvaniser (động từ): Mạ điện, tráng kẽm; kích động, khích lệ.
- Il faut galvaniser ces pièces métalliques. (Phải mạ kẽm những chi tiết kim loại này.)
- Le coach a su galvaniser son équipe. (Huấn luyện viên đã biết cách khích lệ đội của mình.)
Galvanique (tính từ): (Thuộc về) dòng điện một chiều; (mang tính) kích thích mạnh và đột ngột.
- Un courant galvanique. (Một dòng điện một chiều.)
- Une réaction galvanique. (Một phản ứng kích thích mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- (Kỹ thuật): Électrozingage, zincage (sự mạ kẽm).
- (Y học): Électrothérapie galvanique (liệu pháp điện một chiều).
- (Nghĩa bóng): Stimulation, excitation, mobilisation (sự kích thích, sự huy động).
Các cụm từ liên quan
- Procédé de galvanisation: Quy trình mạ điện/tráng kẽm.
- Effet de galvanisation: Hiệu ứng kích động.
- Bain de galvanisation: Bể mạ điện.
Thành ngữ liên quan
- Agir comme un galvanisme: (Cũ, ít dùng) Hành động như bị kích thích bởi dòng điện, chỉ sự hành động một cách giật cục, đột ngột.
- Être en état de galvanisation: (Nghĩa bóng) Ở trong trạng thái bị kích động mạnh, sẵn sàng hành động.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự mạ điện; sự tráng kẽm
- (y học) sự điều trị bằng dòng điện một chiều
- (nghĩa bóng) sự kích động