galvaniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kích thích bằng dòng điện một chiều: Hành động tác động bằng dòng điện một chiều lên cơ thể hoặc vật chất.
    • Mạ điện; tráng kẽm (kỹ thuật): Phủ một lớp kim loại (thườngkẽm) lên một vật bằng kim loại khác để bảo vệ chống gỉ sét.
    • Kích động (nghĩa bóng): Tác động mạnh mẽ để khơi dậy sự phấn khích, nhiệt tình hoặc hành độngmột người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les scientifiques du XVIIIe siècle tentaient parfois de galvaniser des muscles. (Các nhà khoa học thế kỷ 18 đôi khi cố gắng kích thích bắp bằng dòng điện.)
    • Il faut galvaniser ces pièces en acier pour les protéger de la rouille. (Cần phải mạ kẽm những chi tiết thép này để bảo vệ chúng khỏi gỉ sét.)
    • Le discours du leader a réussi à galvaniser la foule. (Bài phát biểu của người lãnh đạo đã thành công trong việc kích động đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire galvaniser" (dạng bị động/thụ động): được mạ kẽm, bị kích động.
    • La structure métallique s'est fait galvaniser pour une meilleure résistance. (Kết cấu kim loại đã được mạ kẽm để độ bền tốt hơn.)
    • L'équipe s'est laissé galvaniser par l'enjeu du match. (Đội đã để bản thân bị kích động bởi tầm quan trọng của trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanisation (danh từ giống cái): sự mạ điện/mạ kẽm; sự kích động.

    • La galvanisation de l'acier est un procédé courant. (Việc mạ kẽm thépmột quy trình phổ biến.)
    • Sa galvanisation soudaine nous a surpris. (Sự kích động đột ngột của anh ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
  • Galvanisé, e (tính từ): đã được mạ kẽm; bị kích động, tràn đầy nhiệt huyết.

    • du fil de fer galvanisé (dây thép đã được mạ kẽm)
    • un orateur galvanisé par son public (một diễn giả bị kích động bởi thính giả của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Kích thích (bằng điện): Stimuler (électriquement).
  • Mạ kẽm: Zinguer.
  • Kích động, khích lệ, thúc đẩy: Stimuler, enthousiasmer, électriser (nghĩa bóng), dynamiser, motiver.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "galvaniser" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "galvaniser". Tuy nhiên, nghĩa bóng của thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, thể thao hoặc quảnđể chỉ việc truyền cảm hứng hành động.)

ngoại động từ
  1. kích thích bằng dòng điện một chiều
  2. (kỹ thuật) mạ điện; tráng kẽm
  3. (nghĩa bóng) kích động
    • Galvaniser la foule
      kích động quần chúng

Từ có nhắc đến "galvaniser"