galvanization
/,gælvənai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mạ điện: Quá trình phủ một lớp kim loại (thường là kẽm) lên một kim loại khác (thường là sắt thép) bằng phương pháp điện phân, nhằm bảo vệ chống lại sự ăn mòn.
- Sự kích thích, sự khích động mạnh mẽ: (Nghĩa bóng) Hành động hoặc hiệu ứng của việc kích hoạt hoặc thúc đẩy ai đó hoặc điều gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, khiến họ hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - kỹ thuật):
- The galvanization of steel beams prevents rust. (Việc mạ điện cho các dầm thép ngăn ngừa rỉ sét.)
- This factory specializes in the galvanization of metal sheets. (Nhà máy này chuyên về việc mạ điện các tấm kim loại.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The leader's speech provided the galvanization the movement needed. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo đã tạo ra sự khích động mà phong trào cần đến.)
- The crisis caused a sudden galvanization of public opinion. (Cuộc khủng hoảng đã gây ra một sự kích động đột ngột trong dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galvanization of efforts": Sự huy động hoặc kích thích các nỗ lực một cách mạnh mẽ.
- The new threat led to a galvanization of efforts among the researchers. (Mối đe dọa mới dẫn đến sự huy động mạnh mẽ các nỗ lực giữa các nhà nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Galvanize (động từ): Mạ điện; Kích thích, khích động.
- They galvanized the iron fence. (Họ đã mạ điện hàng rào sắt.)
- The tragedy galvanized the community into action. (Bi kịch đã khích động cộng đồng hành động.)
Galvanized (tính từ): Đã được mạ điện; Được kích thích.
- Galvanized steel is very common in construction. (Thép mạ kẽm rất phổ biến trong xây dựng.)
- The team was galvanized by the coach's words. (Đội đã được khích lệ bởi lời nói của huấn luyện viên.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa kỹ thuật: Electroplating (sự mạ điện, nói chung), zinc coating (sự phủ kẽm).
- Nghĩa bóng: Stimulation (sự kích thích), activation (sự kích hoạt), arousal (sự đánh thức, khơi dậy), jolt (cú hích, sự thúc đẩy mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "galvanization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "galvanize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "galvanization").
danh từ
- sự mạ điện
- (nghĩa bóng) sự làm phấn khởi, sự kích động, sự khích động