galvanoplastique

Học thuật
Thân thiện
galvanoplastique

L'artisan utilise une technique galvanoplastique pour recouvrir une cuillère d'argent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kỹ thuật) Đúc điện: Mô tả một kỹ thuật hoặc quá trình sử dụng dòng điện để lắng đọng một lớp kim loại lên bề mặt của một vật thể, thường nhằm mục đích tạo ra một bản sao hoặc để bảo vệ, trang trí bề mặt đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'atelier utilise une technique galvanoplastique pour reproduire des pièces de monnaie anciennes. (Xưởng sử dụng một kỹ thuật đúc điện để tái tạo các đồng xu cổ.)
    • Le procédé galvanoplastique permet d'appliquer une fine couche d'or sur les bijoux. (Quy trình đúc điện cho phép phủ một lớp vàng mỏng lên đồ trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc nghệ thuật (như phục chế, tạo mẫu). thường đi kèm với các danh từ như "procédé" (quy trình), "technique" (kỹ thuật), "dépôt" (lớp phủ), "copie" (bản sao).
Biến thể từ gần giống
  • Galvanoplastie (danh từ giống cái): Kỹ thuật đúc điện, công nghệ mạ điện đúc khuôn.
    • La galvanoplastie est utilisée pour fabriquer des électrotypes. (Kỹ thuật đúc điện được sử dụng để chế tạo các bản in điện.)
  • Galvanique (tính từ): (thuộc về) Galvani, (thuộc về) dòng điện một chiều; gây kích thích, kích động.
    • pile galvanique (pin galvani)
Từ đồng nghĩa
  • Électroformage (danh từ giống đực): Tạo hình bằng điện, một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa.
  • Dépôt électrolytique (danh từ giống đực): Sự lắng đọng điện phân.
galvanoplastique

L'artisan utilise une technique galvanoplastique pour recouvrir une cuillère d'argent.

tính từ
  1. (kỹ thuật) đúc điện