galvanoscope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái điện nghiệm: Một dụng cụ khoa học dùng để phát hiện sự có mặt và chiều của dòng điện, đặc biệt là dòng điện yếu. Nó hoạt động dựa trên tác dụng từ của dòng điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le galvanoscope permettait aux premiers physiciens de détecter un courant électrique. (Cái điện nghiệm cho phép các nhà vật lý học đầu tiên phát hiện một dòng điện.)
- Dans le laboratoire d'antiquités scientifiques, on peut voir un ancien galvanoscope. (Trong phòng thí nghiệm cổ vật khoa học, người ta có thể thấy một cái điện nghiệm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galvanoscope à aiguille": Điện nghiệm kim.
- Le galvanoscope à aiguille est un modèle courant. (Điện nghiệm kim là một mẫu phổ biến.)
- "Déviation du galvanoscope": Sự lệch của điện nghiệm.
- La déviation du galvanoscope indique le passage du courant. (Sự lệch của điện nghiệm cho thấy có dòng điện chạy qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Galvanométrie (n.f): Phép đo dòng điện, điện nghiệm pháp.
- Galvanomètre (n.m): Cái điện kế (dụng cụ đo cường độ dòng điện, tiên tiến hơn galvanoscope).
Từ đồng nghĩa
- Détecteur de courant (n.m): Máy dò dòng điện.
- Indicateur de courant (n.m): Bộ chỉ thị dòng điện.
Lưu ý
- "Galvanoscope" là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý học, lịch sử khoa học và sưu tầm cổ vật khoa học. Trong thực tế hiện đại, nó đã được thay thế bởi các dụng cụ đo lường điện tử chính xác hơn như ampe kế (ampèremètre) và vạn năng kế (multimètre).
danh từ giống đực
- (vật lý học) cái điện nghiệm