galvaudage

Học thuật
Thân thiện
galvaudage

Le galvaudage de ce terme scientifique nuit à sa précision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm tổn hại, sự làm mất giá trị: Hành động làm cho một thứ đó bị suy giảm giá trị, uy tín hoặc chất lượng, thường do sử dụng một cách bừa bãi, thiếu tôn trọng.
    • Sự dùng sai, sự lạm dụng: Việc sử dụng một thứ đó không đúng mục đích, không đúng cách hoặc quá thường xuyên, dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le galvaudage de ce terme scientifique le rend incompréhensible pour le public. (Việc dùng sai thuật ngữ khoa học này khiến trở nên khó hiểu đối với công chúng.)
    • Il faut éviter le galvaudage de notre patrimoine culturel. (Cần phải tránh việc làm tổn hại di sản văn hóa của chúng ta.)
    • Le galvaudage de son image par les médias l'a profondément affecté. (Việc hình ảnh của anh ấy bị làm tổn hại bởi giới truyền thông đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galvaudage" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc phê bình, để chỉ trích một sự lạm dụng hoặc sự xuống cấp.
    • On assiste au galvaudage des valeurs morales dans la société moderne. (Chúng ta đang chứng kiến sự suy đồi của các giá trị đạo đức trong xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvauder (động từ): làm tổn hại, làm mất giá trị, dùng sai.
    • Il ne faut pas galvauder la confiance qu'on nous accorde. (Không nên làm tổn hại lòng tin người ta dành cho chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Dénaturation: sự làm biến chất, sự làm sai lệch bản chất.
  • Dévalorisation: sự làm mất giá trị.
  • Détournement: sự lạm dụng, sự sử dụng sai mục đích.
  • Avilissement: sự làm hạ giá trị, sự làm suy đồi.
Từ trái nghĩa
  • Valorisation: sự nâng cao giá trị.
  • Respect: sự tôn trọng.
  • Préservation: sự bảo tồn, sự gìn giữ.
galvaudage

Le galvaudage de ce terme scientifique nuit à sa précision.

danh từ giống đực
  1. sự làm tổn hại; sự dùng sai