gambader

Học thuật
Thân thiện
gambader

Un jeune agneau blanc s'amuse à gambader joyeusement dans une prairie verdoyante parsemée de fleurs jaunes.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhảy nhót, nhảy cẫng lên: Diễn tả hành động nhảy lên một cách vui vẻ, hồ hởi, thường là do quá phấn khích hoặc vui sướng. Động từ này gợi lên hình ảnh của sự nhảy múa tự phát, đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les enfants gambadent dans le jardin. (Bọn trẻ nhảy nhót trong vườn.)
    • Le chiot gambade autour de sa maîtresse. (Chú cún con nhảy cẫng lên quanh chủ của .)
    • Gambader de joie. (Nhảy nhót mừng rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gambader comme un cabri": nhảy nhót như một chú con. Cụm từ so sánh này nhấn mạnh sự năng động, nghịch ngợm vui tươi.
    • À cette nouvelle, il a gambadé comme un cabri. (Nghe tin đó, anh ta nhảy nhót lên như một chú con.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambade (danh từ từ): nhảy, sự nhảy nhót.
    • Faire une gambade. (Thực hiện một nhảy.)
  • Sautiller (nội động từ): nhảy , nhảy tưng tưng. Nhẹ nhàng có thể ít năng lượng hơn "gambader".
  • Bondir (nội động từ): bật nhảy, phóng lên. Thường mạnh mẽ đột ngột hơn "gambader".
Từ đồng nghĩa
  • Sauter de joie: nhảy lên vui sướng.
  • Folâtrer: đùa giỡn, nô đùa (nhấn mạnh đến sự vui chơi hơn là hành động nhảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđộng từ tiếng Pháp, không cấu trúc phrasal verb tương tự như tiếng Anh. Hành động được diễn đạt bằng trạng từ hoặc cụm giới từ đi kèm.) - Gambader partout: nhảy nhót khắp nơi. - Le chaton gambade partout dans l'appartement. (Chú mèo con nhảy nhót khắp căn hộ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "gambader". Hành động "gambader" thường xuất hiện trong các mô tả sinh động hơn là trong các thành ngữ cố định.)

gambader

Un jeune agneau blanc s'amuse à gambader joyeusement dans une prairie verdoyante parsemée de fleurs jaunes.

nội động từ
  1. nhảy nhót
    • Gambader de joie
      nhảy nhót mừng rỡ