gambiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhảy múa, nhảy nhót một cách vui vẻ: "gambiller" diễn tả hành động nhảy lên, nhảy nhót một cách vô tư, thường là do vui mừng hoặc phấn khích. Từ này mang sắc thái thân mật, thông tục.
- Đu đưa chân buông thõng: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ hành động đung đưa, lắc lư đôi chân một cách thả lỏng, thường khi ngồi trên cao.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les enfants gambillent de joie en apprenant la nouvelle. (Bọn trẻ nhảy nhót vì vui sướng khi biết tin.)
- Assis sur le mur, il gambillait tranquillement. (Ngồi trên bức tường, anh ta thả chân đu đưa một cách thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gambiller de plaisir": nhảy lên vì sung sướng.
- Elle a gambillé de plaisir en recevant son cadeau. (Cô ấy đã nhảy lên vì sung sướng khi nhận được món quà.)
- "gambiller sur place": nhảy tưng tưng tại chỗ.
- Impatient, le chiot gambillait sur place. (Nóng lòng, chú chó con nhảy tưng tưng tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gambade (n): Cú nhảy, bước nhảy vọt (thường dùng cho ngựa hoặc trong nghĩa bóng).
- Gambader (v): Chạy nhảy, nô đùa (gần nghĩa với "gambiller" nhưng thường bao hàm chuyển động nhiều hơn).
- Sautiller (v): Nhảy lò cò, nhảy cục tẩy (những bước nhảy nhỏ, liên tục).
Từ đồng nghĩa
- Sauter: Nhảy.
- Trépigner: Dậm chân, nhảy lên (thể hiện sự nôn nóng, giận dữ hoặc vui mừng).
- Gigue (faire la gigue): Nhảy nhót (từ thông tục).
Từ trái nghĩa
- Rester immobile: Đứng yên.
- Se tenir tranquille: Ngồi yên, giữ yên lặng.
nội động từ
- (thông tục) nhảy múa
- (từ cũ; nghĩa cũ) đu đưa chân buông thõng