gambiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhảy múa, nhảy nhót một cách vui vẻ: "gambiller" diễn tả hành động nhảy lên, nhảy nhót một cách vô tư, thường là do vui mừng hoặc phấn khích. Từ này mang sắc thái thân mật, thông tục.
    • Đu đưa chân buông thõng: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ hành động đung đưa, lắc lư đôi chân một cách thả lỏng, thường khi ngồi trên cao.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les enfants gambillent de joie en apprenant la nouvelle. (Bọn trẻ nhảy nhót vui sướng khi biết tin.)
    • Assis sur le mur, il gambillait tranquillement. (Ngồi trên bức tường, anh ta thả chân đu đưa một cách thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gambiller de plaisir": nhảy lên sung sướng.
    • Elle a gambillé de plaisir en recevant son cadeau. ( ấy đã nhảy lên sung sướng khi nhận được món quà.)
  • "gambiller sur place": nhảy tưng tưng tại chỗ.
    • Impatient, le chiot gambillait sur place. (Nóng lòng, chú chó con nhảy tưng tưng tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambade (n): nhảy, bước nhảy vọt (thường dùng cho ngựa hoặc trong nghĩa bóng).
  • Gambader (v): Chạy nhảy, nô đùa (gần nghĩa với "gambiller" nhưng thường bao hàm chuyển động nhiều hơn).
  • Sautiller (v): Nhảy , nhảy cục tẩy (những bước nhảy nhỏ, liên tục).
Từ đồng nghĩa
  • Sauter: Nhảy.
  • Trépigner: Dậm chân, nhảy lên (thể hiện sự nôn nóng, giận dữ hoặc vui mừng).
  • Gigue (faire la gigue): Nhảy nhót (từ thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Rester immobile: Đứng yên.
  • Se tenir tranquille: Ngồi yên, giữ yên lặng.
nội động từ
  1. (thông tục) nhảy múa
  2. (từ ; nghĩa ) đu đưa chân buông thõng