gambler

/'gæmblə/
danh từ
  1. người đánh bạc, con bạc
  2. kẻ đầu cơ; kẻ làm liều, mưu đồ ăn to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gambler"

gambler
A gambler places a bet at the roulette table.