gambling-house

/'gæmbliɳden/ Cách viết khác : (gambling-house) /'gæmbliɳhaus/
Học thuật
Thân thiện
gambling-house

A man walks past a brightly lit gambling-house at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sòng bạc: Một địa điểm kinh doanh, thường một tòa nhà hoặc cơ sở, nơi các hoạt động đánh bạc (như chơi bài, quay roulette, đặt cược) được tổ chức một cách hệ thống để người tham gia có thể đặt cược tiền bạc với hy vọng thắng được nhiều tiền hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police raided the illegal gambling-house last night. (Cảnh sát đã đột kích vào sòng bạc bất hợp pháp tối qua.)
    • He lost all his savings in that notorious gambling-house. (Anh ta đã mất hết tiền tiết kiệm trong sòng bạc khét tiếng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a gambling-house": điều hành một sòng bạc.
    • He was arrested for running an underground gambling-house. (Hắn ta bị bắt điều hành một sòng bạc ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambling den (n): sòng bạc (thường mang hàm ý bí mật, bất hợp pháp hoặc tồi tàn).

    • The novel describes a dark and smoky gambling den in the old quarter. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một sòng bạc tối tăm đầy khói thuốckhu phố cổ.)
  • Casino (n): sòng bạc, casino (thường chỉ các cơ sở đánh bạc hợp pháp, lớn sang trọng).

    • They went to the famous casino in Las Vegas. (Họ đã đến sòng bạc nổi tiếng ở Las Vegas.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaming house: nhà chơi game (cách gọi trang trọng hơn, đôi khi được dùng trong văn bản pháp hoặc lịch sử).
  • Betting house: nhà đặt cược.
Lưu ý
  • Từ "gambling-house" nhấn mạnh vào bản chất một địa điểm (house) dành cho hành động đánh bạc (gambling). Ở nhiều quốc gia khu vực, việc vận hành hoặc tham gia vào các "gambling-house" không giấy phép bất hợp pháp.
gambling-house

A man walks past a brightly lit gambling-house at night.

danh từ
  1. sòng bạc