gamboge
/gæm'bu:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa cây màu vàng: Một loại nhựa cây có màu vàng sẫm, thường được lấy từ một số loài cây ở khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Campuchia. Chất này được sử dụng làm thuốc nhuận tràng trong y học cổ truyền và làm chất tạo màu vàng trong sơn, mực in và thuốc vẽ.
- Màu vàng gamboge: Chỉ màu vàng tươi, rực rỡ đặc trưng của loại nhựa này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used gamboge to create vibrant yellow hues in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng nhựa gamboge để tạo ra những sắc vàng rực rỡ trong bức tranh.)
- In traditional medicine, gamboge was sometimes prescribed as a purgative. (Trong y học cổ truyền, nhựa gamboge đôi khi được kê đơn như một loại thuốc nhuận tràng.)
- The color of her dress was a bright gamboge. (Màu chiếc váy của cô ấy là một màu vàng gamboge tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gamboge" trong hóa học và nghệ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học nhuộm màu, lịch sử nghệ thuật, dược học và nghiên cứu thực vật. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- The analysis confirmed the presence of historical pigments like gamboge and indigo. (Phân tích xác nhận sự hiện diện của các chất màu lịch sử như gamboge và chàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gambogic acid (n): Axit gambogic, một hợp chất hóa học có hoạt tính sinh học được tìm thấy trong nhựa gamboge.
- Garcinia (n): Chi Măng cụt, tên chi thực vật của nhiều loài cây cho nhựa gamboge.
Từ đồng nghĩa
- Gum resin: Nhựa gôm (chỉ chung các loại nhựa cây có tính chất tương tự).
- Yellow pigment: Chất tạo màu vàng.
- Purgative: Thuốc nhuận tràng, thuốc tẩy.
Lưu ý
- Từ "gamboge" có nguồn gốc từ "Cambodia" (Campuchia), nơi loại nhựa này được thu hoạch và thương mại hóa sớm.
- Ngày nay, việc sử dụng gamboge làm thuốc đã giảm nhiều do có các loại thuốc hiện đại và an toàn hơn. Trong nghệ thuật, nó thường được thay thế bằng các chất màu tổng hợp.
danh từ
- nhựa Cămpuchia (dùng làm thuốc vẽ màu vàng)