lemon
/'lemən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả chanh vàng: Một loại trái cây thuộc họ cam quýt, có vỏ màu vàng, vị chua, thường được dùng làm gia vị, nước giải khát hoặc trang trí.
- Cây chanh: Cây thân gỗ nhỏ, thường xanh, cho quả chanh.
- Màu vàng chanh: Một sắc thái màu vàng nhạt, tươi sáng, giống như màu vỏ quả chanh.
- (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Vật hỏng hóc, không đạt yêu cầu: Thường dùng để chỉ một sản phẩm, đặc biệt là ô tô, bị lỗi hoặc có chất lượng kém ngay từ khi mua.
- (Tiếng lóng, cũ) Người vô dụng, kém cỏi: Một cách gọi miệt thị để chỉ người không đủ năng lực hoặc gây thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Quả/Cây):
- I added a slice of lemon to my tea. (Tôi thêm một lát chanh vào trà.)
- The garden has a lemon tree. (Khu vườn có một cây chanh.)
- Danh từ (Màu sắc):
- She painted her room a cheerful lemon yellow. (Cô ấy sơn phòng mình một màu vàng chanh tươi vui.)
- Danh từ (Vật hỏng):
- The car I bought turned out to be a lemon; it broke down every week. (Chiếc xe tôi mua hóa ra là một món đồ hỏng; nó hỏng hằng tuần.)
- Danh từ (Người, nghĩa cũ):
- He's a total lemon at cooking. (Anh ta hoàn toàn là một kẻ vô tích sự trong việc nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hand someone a lemon": Đánh lừa ai đó bằng cách bán hoặc đưa cho họ một thứ vô giá trị hoặc bị lỗi.
- The used car salesman handed me a lemon. (Người bán xe đã qua sử dụng đã đánh lừa tôi bằng một chiếc xe hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemony (tính từ): Có mùi vị hoặc đặc tính của chanh.
- The sauce has a lemony freshness. (Nước sốt có vị tươi mát của chanh.)
- Lemonade (danh từ): Nước chanh, một loại thức uống pha chế từ nước cốt chanh, nước và đường.
- On a hot day, nothing beats a glass of cold lemonade. (Vào một ngày nóng, không gì bằng một ly nước chanh lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Citrus fruit (danh từ): Trái cây họ cam quýt (nghĩa quả).
- Dud (danh từ, tiếng lóng): Món đồ hỏng, thất bại (nghĩa vật hỏng).
- Failure (danh từ): Sự thất bại, vật thất bại (nghĩa vật hỏng/người).
Thành ngữ liên quan
- When life gives you lemons, make lemonade: Khi cuộc đời cho bạn chanh (những điều khó khăn), hãy làm nước chanh (tận dụng hoặc biến nó thành điều tốt đẹp). (Thành ngữ khuyến khích thái độ tích cực, lạc quan trước nghịch cảnh.)
- I lost my job, but you know what they say: when life gives you lemons, make lemonade. I'm going to start my own business. (Tôi mất việc, nhưng bạn biết người ta nói rồi đấy: khi cuộc đời cho bạn chanh, hãy làm nước chanh. Tôi sẽ bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)
danh từ
- quả chanh; cây chanh
- màu vàng nhạt
- (từ lóng) cô gái vô duyên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vật vô dụng; người đoảng, người vô tích sự
- to hand someone a lemon(từ lóng) cho ai một vật vô dụng; đánh lừa ai