game-bag
/'geimbæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi săn: Một chiếc túi được thiết kế đặc biệt để người đi săn đựng và mang theo các con thú hoặc chim đã săn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter returned with a full game-bag. (Người thợ săn trở về với một túi săn đầy ắp.)
- He carried his shotgun in one hand and his game-bag over his shoulder. (Anh ta cầm khẩu súng săn trên một tay và đeo túi săn trên vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fill one's game-bag": săn được nhiều thú, có thành tích săn bắn tốt.
- It was a successful day; he managed to fill his game-bag by noon. (Đó là một ngày thành công; anh ấy đã săn đầy túi trước buổi trưa.)
Biến thể và từ gần giống
Game (n): thú săn, chim săn (chỉ con vật bị săn bắt).
- The forest is rich in game. (Khu rừng có nhiều thú săn.)
Gamekeeper (n): người giữ rừng, người bảo vệ khu săn bắn.
- The gamekeeper patrols the estate to prevent poaching. (Người giữ rừng tuần tra khu đất để ngăn chặn săn trộm.)
Từ đồng nghĩa
- Hunting bag: túi đi săn (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "game-bag")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "game-bag")