game-cock

/'geimkɔk/
Học thuật
Thân thiện
game-cock

A game-cock stands proudly in a fighting ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà chọi: Một con gà trống được nuôi dưỡng huấn luyện đặc biệt để tham gia vào các trận đá gà (một môn thể thao hoặc hoạt động đấu tranh giữa các con ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer raised a fierce game-cock for the competition. (Người nông dân nuôi một con gà chọi hung dữ cho cuộc thi.)
    • In some cultures, betting on game-cock fights is a traditional activity. (Ở một số nền văn hóa, cược vào các trận chọi gà một hoạt động truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as game as a game-cock": Dũng cảm, chiến đấu không khoan nhượng (dùng để von về tinh thần chiến đấu).
    • He faced the challenge, as game as a game-cock. (Anh ấy đối mặt với thử thách, dũng cảm như một con gà chọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamefowl (n): Gà chọi (chỉ chung giống được nuôi để chọi).

    • He is an expert in breeding gamefowl. (Ông ấy chuyên gia trong việc nhân giống gà chọi.)
  • Cockfighting (n): Môn chọi gà, hoạt động chọi gà.

    • Cockfighting is illegal in many countries. (Chọi gà bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Fighting cock: Gà chọi (cách gọi khác cùng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • "To live like a game-cock": Sống một cuộc sống được chăm sóc chu đáo, sung túc (xuất phát từ việc gà chọi thường được chăm sóc rất kỹ lưỡng).
    • After his success, he lived like a game-cock for a few years. (Sau khi thành công, anh ta đã sống một cuộc sống sung túc trong vài năm.)
game-cock

A game-cock stands proudly in a fighting ring.

danh từ
  1. gà chọi