game-laws

/'geimlɔ:z/ Cách viết khác : (game-act) /'geimækt/
Học thuật
Thân thiện
game-laws

The hunter carefully follows the game-laws during the season.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Luật săn bắn: Chỉ hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh việc săn bắn, bẫy, bán sở hữu các loài động vật hoang dã, đặc biệt các loài thú săn (như hươu, nai, thỏ, ...). Các luật này thường quy định mùa săn, giới hạn số lượng, phương pháp săn bắn được phép các loài được bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new game-laws strictly prohibit hunting during the breeding season. (Bộ luật săn bắn mới nghiêm cấm săn bắn trong mùa sinh sản.)
    • Violating the game-laws can result in heavy fines. (Vi phạm luật săn bắn có thể dẫn đến những khoản tiền phạt nặng.)
Biến thể từ liên quan
  • Game-act (danh từ): Một đạo luật cụ thể về săn bắn; thường được dùng thay thế cho "game-laws".
    • The parliament passed a new game-act to protect endangered species. (Quốc hội đã thông qua một đạo luật săn bắn mới để bảo vệ các loài nguy tuyệt chủng.)
  • Gamekeeper (danh từ): Người giữ gìn, bảo vệ khu săn bắn đảm bảo việc tuân thủ luật săn bắn.
  • Poaching (danh từ): Hành động săn bắn trái phép, vi phạm game-laws.
Từ đồng nghĩa
  • Hunting regulations: Quy định về săn bắn.
  • Wildlife protection laws: Luật bảo vệ động vật hoang dã (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ môi trường sống).
game-laws

The hunter carefully follows the game-laws during the season.

danh từ
  1. luật săn bắn