gamekeeper
/'geim,ki:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người canh rừng, người quản lý khu săn bắn: Một người được thuê để bảo vệ và quản lý các loài chim, thú hoang dã (gọi là "game") trên một khu đất tư nhân, đặc biệt là để ngăn chặn nạn săn trộm và đảm bảo số lượng thú săn được bảo tồn cho các cuộc săn bắn hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The estate employs a gamekeeper to look after the pheasants and deer. (Khu đất trang viên thuê một người canh rừng để chăm sóc các con gà lôi và hươu.)
- The gamekeeper patrols the woods to prevent poaching. (Người canh rừng tuần tra trong rừng để ngăn chặn nạn săn trộm.)
- He has worked as a gamekeeper on this land for over twenty years. (Ông ấy đã làm người quản lý khu săn bắn trên mảnh đất này hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a gamekeeper turned poacher": (Thành ngữ) Chỉ một người từng làm việc để thực thi luật lệ hoặc bảo vệ điều gì đó, nay lại vi phạm chính những điều đó. Nghĩa đen: từ người canh rừng trở thành kẻ săn trộm.
- The former police officer who helped the gang was a classic case of a gamekeeper turned poacher. (Cựu sĩ quan cảnh sát giúp đỡ băng đảng là một trường hợp điển hình của việc người canh rừng trở thành kẻ săn trộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gamekeeping (danh từ): Công việc hoặc nghề nghiệp của một người canh rừng.
- He learned the skills of gamekeeping from his father. (Anh ấy học được các kỹ năng của nghề canh rừng từ cha mình.)
Từ đồng nghĩa
- Wildlife warden: Người giám sát động vật hoang dã (có thể làm việc ở các khu bảo tồn công cộng).
- Keeper: Người canh giữ, người trông nom (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vườn thú, bảo tàng).
Từ trái nghĩa
- Poacher: Kẻ săn trộm (người săn bắt động vật hoang dã trái phép).
Thành ngữ liên quan
- "It takes a thief to catch a thief": (Thành ngữ tương đương về ý tưởng) Cần phải hiểu cách thức của kẻ phạm tội mới bắt được chúng. Thành ngữ này thường được dùng song song với ý tưởng "gamekeeper turned poacher".
danh từ
- người canh rừng không cho săn trộm th