gamesmanship

/'geimzmənʃip/
Học thuật
Thân thiện
gamesmanship

A tennis player uses gamesmanship by taking a long time to serve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài, nghệ thuật, hoặc hành động sử dụng các thủ thuật tâm lý, mánh khóe hoặc chiến thuật gần với ranh giới của luật chơi để làm đối thủ mất tập trung, mất tự tin hoặc phạm lỗi, nhằm giành lợi thế hoặc chiến thắng. Khái niệm này nhấn mạnh đến sự khôn khéo, láu cá trong thi đấu hơn sự lừa dối trắng trợn hay vi phạm luật. thường được áp dụng trong thể thao, trò chơi, các cuộc cạnh tranh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant questioning of the line judge's calls was pure gamesmanship. (Việc anh ta liên tục chất vấn các quyết định của trọng tài biên một hành động gamesmanship thuần túy.)
    • The coach taught his team the fine art of gamesmanship, such as taking extra time to break the opponent's rhythm. (Huấn luyện viên đã dạy đội của mình nghệ thuật gamesmanship tinh tế, chẳng hạn như câu giờ để phá vỡ nhịp độ của đối thủ.)
    • In debate competitions, some participants use gamesmanship by feigning confusion to make their opponents repeat arguments. (Trong các cuộc thi tranh biện, một số thí sinh sử dụng gamesmanship bằng cách giả vờ bối rối để khiến đối thủ phải lặp lại lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gamesmanship of...": Nghệ thuật gamesmanship trong một lĩnh vực cụ thể.

    • He wrote a book about the gamesmanship of professional poker. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về nghệ thuật gamesmanship trong poker chuyên nghiệp.)
  • "To engage in gamesmanship": Tham gia vào, sử dụng các thủ thuật gamesmanship.

    • Both players were accused of engaging in gamesmanship rather than focusing on fair play. (Cả hai vận động viên đều bị cáo buộc đã sử dụng gamesmanship thay vì tập trung vào chơi đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamesman (n): Người giỏi hoặc chuyên sử dụng gamesmanship.
  • One-upmanship (n): Nghệ thuật hoặc hành động luôn cố gắng vượt trội hơn người khác một bậc, thường trong các tình huống xã hội. (Có thể sử dụng các thủ thuật tương tự gamesmanship).
Từ đồng nghĩa
  • Cunning (n): Sự xảo quyệt, khôn ngoan (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thi đấu).
  • Psy-out tactics (n): Các chiến thuật gây áp lực tâm lý.
  • Shrewdness (n): Sự sắc sảo, tinh khôn.
Từ trái nghĩa
  • Sportsmanship (n): Tinh thần thể thao, sự chơi đẹp, công bằng tôn trọng đối thủ.
  • Fair play (n): Lối chơi công bằng, ngay thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'gamesmanship')

Thành ngữ liên quan
  • "Win at all costs": Thắng bằng mọi giá. (Đây triết có thể dẫn đến việc sử dụng gamesmanship).
  • "Bend the rules": Lách luật, làm cho luật lệ không còn hiệu quả như dự định. (Hành động này liên quan mật thiết đến gamesmanship).
gamesmanship

A tennis player uses gamesmanship by taking a long time to serve.

danh từ
  1. tài làm cho đối thủ lâng trí để được cuộc