gamesome
/'geimsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bông đùa, vui đùa: "gamesome" mô tả tính cách hoặc hành vi thích đùa giỡn, vui vẻ và hồn nhiên, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh nghịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a gamesome spirit that cheers everyone up. (Anh ấy có tinh thần vui đùa khiến mọi người đều phấn chấn lên.)
- The children's gamesome laughter echoed in the garden. (Tiếng cười đùa vui vẻ của lũ trẻ vang lên trong khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a gamesome mood": trong tâm trạng vui đùa, thích đùa giỡn.
- She was in a gamesome mood and teased her brother all afternoon. (Cô ấy đang trong tâm trạng thích đùa và đã trêu chọc anh trai cả buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Game (n): trò chơi, cuộc vui.
- Playful (adj): thích chơi đùa, tinh nghịch (từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Playful: thích chơi đùa, tinh nghịch.
- Frolicsome: hay nô đùa, vui nhộn.
- Jovial: vui vẻ, hoạt bát.
Từ trái nghĩa
- Serious: nghiêm túc.
- Solemn: trang nghiêm.
- Somber: ảm đạm, buồn bã.
Lưu ý
- "Gamesome" là một từ có tính chất văn chương hoặc cổ điển, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ "playful" thường được ưa dùng hơn để diễn đạt ý tương tự.