gamester

/'geimstə/
Học thuật
Thân thiện
gamester

A man sits alone at a table, a gamester with a pile of chips.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh bạc, con bạc: Một người thường xuyên tham gia vào các trò chơi đánh bạc, đặc biệt một người thói quen hoặc nghề nghiệp liên quan đến cờ bạc. Từ này thường mang sắc thái , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The notorious gamester lost his entire fortune at the card table. (Tên con bạc khét tiếng đã thua sạch tài sản của hắnbàn bài.)
    • In the 18th century, a gamester was a common figure in London's gambling dens. (Vào thế kỷ 18, một tay đánh bạc hình ảnh phổ biến trong các sòng bạc ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An inveterate gamester": Một tay đánh bạc nát rượu, đã thành thói quen khó bỏ.

    • He was known as an inveterate gamester, unable to resist the lure of dice. (Ông ta được biết đến như một con bạc nát rượu, không thể cưỡng lại sự cám dỗ của xúc xắc.)
  • "The ruin of a gamester": Sự phá sản/sụp đổ của một con bạc.

    • The novel depicts the tragic ruin of a young gamester. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự phá sản bi thảm của một con bạc trẻ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambler (n): Người đánh bạc. (Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn 'gamester').
  • Player (n): Người chơi. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người chơi thể thao hoặc trò chơi không đánh bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Gambler: Người đánh bạc.
  • Bettor: Người đặt cược.
  • Wagerer: Người cược.
Từ trái nghĩa
  • Abstainer: Người kiêng cữ, người không tham gia (vào cờ bạc).
  • Teetotaler (trong ngữ cảnh này): Người hoàn toàn tránh xa cờ bạc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ gamester ngày nay được coi từ cổ hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ gambler được ưa dùng hơn.
  • Từ này gần như luôn chỉ người đánh bạc, không dùng để chỉ người chơi thể thao hay trò chơi điện tử thông thường.
gamester

A man sits alone at a table, a gamester with a pile of chips.

danh từ
  1. người đánh bạc, con bạc