gaming-house
/'geimiɳhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sòng bạc: Một cơ sở kinh doanh, thường là hợp pháp ở một số khu vực, nơi mọi người có thể tham gia vào các trò chơi đánh bạc như bài, roulette, hoặc máy đánh bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police raided the illegal gaming-house. (Cảnh sát đột kích vào sòng bạc bất hợp pháp.)
- He lost a lot of money at the gaming-house last night. (Anh ta đã thua rất nhiều tiền ở sòng bạc tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a gaming-house": điều hành một sòng bạc.
- It is illegal to operate a gaming-house without a license in this country. (Ở đất nước này, việc điều hành một sòng bạc mà không có giấy phép là bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Casino (n): sòng bạc, từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "gaming-house".
- Gambling den (n): sòng bạc (thường mang hàm ý bí mật, bất hợp pháp).
Từ đồng nghĩa
- Casino: sòng bạc.
- Gambling establishment: cơ sở đánh bạc.