gammoning

/'gæməniɳ/
Học thuật
Thân thiện
gammoning

A sailor secures the gammoning on the bowsprit.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Dây buộc rầm néo buồm: Một loại dây thừng hoặc dây chão được sử dụng trên tàu thuyền để buộc chặt, cố định các rầm (thanh ngang) hoặc để néo (căng, giữ) buồm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor checked the gammoning to ensure the spar was secure. (Người thủy thủ kiểm tra dây buộc rầm néo buồm để đảm bảo thanh rầm đã được cố định chắc chắn.)
    • A strong gammoning is essential for the stability of the sail. (Một dây néo buồm chắc chắn rất cần thiết cho độ ổn định của cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To check the gammoning": Kiểm tra dây buộc rầm néo buồm.
    • Before the storm, the captain ordered the crew to check all the gammonings. (Trước cơn bão, thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn kiểm tra tất cả các dây buộc rầm néo buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gammon (danh từ): Cách gọi tắt hoặc của "gammoning", cùng chỉ dây buộc rầm néo buồm trong hàng hải.
Từ đồng nghĩa
  • Lashing (danh từ): Dây buộc, dây chằng (có thể dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc chung chung).
  • Seizing (danh từ - hàng hải): Dây buộc, dây nối (các bộ phận lại với nhau).
Lưu ý
  • Từ này thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến thuyền buồm, tàu thuyền các thiết bị, dây buồm của chúng.
gammoning

A sailor secures the gammoning on the bowsprit.

danh từ
  1. (hàng hải) dây buộc rầm néo buồm ((cũng) gammon)