ganacherie

Học thuật
Thân thiện
ganacherie

Une ganacherie administrative a causé ce retard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kém cỏi, sự bất tài: Chỉ chất lượng tồi, sự thiếu năng lực hoặc kỹ năng trong việc thực hiện một công việc, một tác phẩm nào đó. Từ này thường mang sắc thái chê bai, khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ganacherie de son dernier roman a déçu ses lecteurs. (Sự kém cỏi trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta đã làm độc giả thất vọng.)
    • On ne peut tolérer une telle ganacherie dans un travail professionnel. (Người ta không thể chấp nhận một sự bất tài như vậy trong một công việc chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de ganacherie": Thể hiện sự kém cỏi, tỏ ra bất tài.
    • L'équipe a fait preuve d'une ganacherie totale lors du match. (Đội bóng đã thể hiện một sự kém cỏi hoàn toàn trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganache (danh từ giống đực/giống cái): Người ngu ngốc, người đần độn, kẻ vụng về.
    • Quel ganache ! Il a encore tout gâché. (Đồ ngốc! Hắn ta lại làm hỏng hết mọi thứ rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompétence (nữ): Sự bất tài, thiếu năng lực.
  • Médiocrité (nữ): Sự tầm thường, kém chất lượng.
  • Maladresse (nữ): Sự vụng về, hậu đậu.
Từ trái nghĩa
  • Compétence (nữ): Năng lực, tài giỏi.
  • Excellence (nữ): Sự xuất sắc, ưu tú.
  • Virtuosité (nữ): Tài nghệ điêu luyện.
ganacherie

Une ganacherie administrative a causé ce retard.

danh từ giống cái
  1. sự kém cỏi, sự bất tài