gandhian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến Mahatma Gandhi và những lời dạy, triết lý của ông: Từ này mô tả những nguyên tắc, hành động, tư tưởng hoặc phong cách gắn liền với nhà lãnh đạo tinh thần và chính trị Ấn Độ, Mahatma Gandhi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He follows a Gandhian philosophy of non-violence and simple living. (Ông ấy theo đuổi triết lý Gandhian về bất bạo động và lối sống giản dị.)
- The protest was organized in a Gandhian style, using peaceful civil disobedience. (Cuộc biểu tình được tổ chức theo phong cách Gandhian, sử dụng biện pháp bất tuân dân sự ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gandhian principles": các nguyên tắc Gandhian.
- The movement is deeply rooted in Gandhian principles of truth and self-reliance. (Phong trào bắt nguồn sâu xa từ các nguyên tắc Gandhian về chân lý và tự lực cánh sinh.)
"In the Gandhian tradition": theo truyền thống Gandhian.
- She works for rural development in the Gandhian tradition. (Bà ấy làm việc vì sự phát triển nông thôn theo truyền thống Gandhian.)
Biến thể và từ gần giống
- Gandhism (danh từ): Chủ nghĩa Gandhian, hệ tư tưởng hoặc tập hợp các nguyên tắc của Mahatma Gandhi.
- Gandhism emphasizes non-violent resistance and communal harmony. (Chủ nghĩa Gandhian nhấn mạnh đến đấu tranh bất bạo động và sự hòa hợp cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- thuộc, liên quan tới Mahatma Gandhi và những lời dạy của ông