ganglioplégique

Học thuật
Thân thiện
ganglioplégique

Un médecin explique l'effet d'un médicament ganglioplégique à un étudiant.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Liệt hạch: "ganglioplégique" là một thuật ngữ y học dùng để mô tả một chất hoặc một tác động khả năng làm tê liệt các hạch thần kinh tự chủ (hệ thần kinh giao cảm phó giao cảm).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce médicament a une action ganglioplégique puissante. (Thuốc này tác dụng liệt hạch mạnh.)
    • L'effet ganglioplégique entraîne une chute de la tension artérielle. (Tác dụng liệt hạch dẫn đến việc hạ huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa chuyên ngành, báo cáo dượchoặc hướng dẫn sử dụng thuốc để mô tả cơ chế tác động của một số loại dược phẩm.
Biến thể từ liên quan
  • Ganglioplégie (danh từ giống cái): chứng liệt hạch, tình trạng tê liệt các hạch thần kinh.
    • La ganglioplégie est un effet secondaire recherché dans certains traitements. (Liệt hạchmột tác dụng phụ được mong muốn trong một số phương pháp điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloquant ganglionnaire: chất chẹn hạch (cùng chỉ một nhóm thuốc tác dụng tương tự).
ganglioplégique

Un médecin explique l'effet d'un médicament ganglioplégique à un étudiant.

tính từ
  1. (y học) liệt hạch