ganglioplégique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Liệt hạch: "ganglioplégique" là một thuật ngữ y học dùng để mô tả một chất hoặc một tác động có khả năng làm tê liệt các hạch thần kinh tự chủ (hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce médicament a une action ganglioplégique puissante. (Thuốc này có tác dụng liệt hạch mạnh.)
- L'effet ganglioplégique entraîne une chute de la tension artérielle. (Tác dụng liệt hạch dẫn đến việc hạ huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa chuyên ngành, báo cáo dược lý hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc để mô tả cơ chế tác động của một số loại dược phẩm.
Biến thể và từ liên quan
- Ganglioplégie (danh từ giống cái): chứng liệt hạch, tình trạng tê liệt các hạch thần kinh.
- La ganglioplégie est un effet secondaire recherché dans certains traitements. (Liệt hạch là một tác dụng phụ được mong muốn trong một số phương pháp điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Bloquant ganglionnaire: chất chẹn hạch (cùng chỉ một nhóm thuốc có tác dụng tương tự).
tính từ
- (y học) liệt hạch