gangstérisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động của bọn cướp, tội phạm tổ chức: "gangstérisme" chỉ các hoạt động phạm pháp tính chất tổ chức, bạo lực thường lợi nhuận, tương tự như các băng đảng tội phạm.
    • Thái độ, hành vi hung hãn, bạo lực như găngxtơ: Từ này cũng có thể dùng để mô tả phong cách hoặc thái độ hung hãn, đe dọa, bắt chước hành vi của tội phạm tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gangstérisme est un fléau dans cette ville. (Nạn cướp tổ chứcmột tai họa ở thành phố này.)
    • Il a adopté un certain gangstérisme dans sa façon de parler. (Anh ta đã thể hiện một thái độ kiểu găngxtơ trong cách nói chuyện của mình.)
    • La police lutte contre le gangstérisme. (Cảnh sát đang chiến đấu chống lại tội phạm tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gangstérisme économique": tội phạm tổ chức trong lĩnh vực kinh tế, thường liên quan đến tham nhũng, rửa tiền hoặc độc quyền bạo lực.

    • Le gangstérisme économique mine les fondements de l'État. (Tội phạm kinh tế tổ chức đang làm suy yếu nền tảng của nhà nước.)
  • "gangstérisme politique": chỉ sự thao túng, đe dọa các hành vi bạo lực, phi dân chủ trong chính trị.

    • Ces élections ont été entachées par le gangstérisme politique. (Cuộc bầu cử này đã bị hoen ố bởi thái độ chính trị kiểu côn đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gangster (danh từ): tên cướp, găngxtơ, thành viên của một băng đảng tội phạm.

    • Un célèbre gangster des années 30. (Một tên cướp khét tiếng của những năm 30.)
  • Gang (danh từ): băng, băng đảng, nhóm tội phạm.

    • Un gang de motards. (Một băng đảng xe .)
Từ đồng nghĩa
  • Bande organisée: băng đảng tổ chức.
  • Criminalité organisée: tội phạm tổ chức.
  • Mafia: tổ chức mafia, tội phạm tổ chức (thường gốc Ý).
Thành ngữ liên quan
  • Règlement de comptes (style gangstérisme): thanh toán nợ máu (theo kiểu giang hồ, băng đảng). Đâyhành vi bạo lực đặc trưng của thế giới tội phạm tổ chức.
    • Le meurtre ressemble à un règlement de comptes digne du gangstérisme. (Vụ án mạng trông giống như một vụ thanh toán nợ máu đúng kiểu giang hồ.)
danh từ giống đực
  1. hành động kẻ cướp
  2. thái độ găngxte