gansette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dải trang sức nhỏ: Một dải vật liệu hẹp, thường được trang trí, dùng để làm đồ trang sức hoặc phụ kiện trang trí quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a cousu une gansette dorée sur le bord de sa robe. (Cô ấy đã khâu một dải trang sức nhỏ màu vàng lên viền váy của mình.)
- La gansette en soie rehaussait l'élégance du chapeau. (Dải trang sức nhỏ bằng lụa đã làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho chiếc mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành may mặc và thời trang, "gansette" thường chỉ một dải vải hẹp được dùng để viền, trang trí hoặc làm dây buộc.
- Pour finir la couture, elle a utilisé une gansette pliée en deux. (Để hoàn thiện đường may, cô ấy đã sử dụng một dải vải nhỏ gập đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ganse (danh từ giống cái): Dải băng, dải viền. Từ này có nghĩa rộng hơn, thường chỉ một dải băng dùng để trang trí hoặc buộc.
- Une ganse de velours (Một dải băng nhung)
Từ đồng nghĩa
- Ruban (danh từ giống đực): Dải ruy-băng.
- Bordure (danh từ giống cái): Đường viền, dải viền.
- Passepoil (danh từ giống đực): Dải viền (trong may mặc).
Các cụm từ liên quan
- Passementerie (danh từ giống cái): Chỉ chung các đồ trang trí bằng dải băng, ren, tua rua... được dùng trong thời trang và trang trí nội thất. "Gansette" có thể là một loại "passementerie".
- L'art de la passementerie (Nghệ thuật làm đồ trang trí bằng dải băng)
danh từ giống cái
- dải trang sức nhỏ