gansette

Học thuật
Thân thiện
gansette

Une jeune femme attache une gansette dorée à son poignet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dải trang sức nhỏ: Một dải vật liệu hẹp, thường được trang trí, dùng để làm đồ trang sức hoặc phụ kiện trang trí quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a cousu une gansette dorée sur le bord de sa robe. ( ấy đã khâu một dải trang sức nhỏ màu vàng lên viền váy của mình.)
    • La gansette en soie rehaussait l'élégance du chapeau. (Dải trang sức nhỏ bằng lụa đã làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc thời trang, "gansette" thường chỉ một dải vải hẹp được dùng để viền, trang trí hoặc làm dây buộc.
    • Pour finir la couture, elle a utilisé une gansette pliée en deux. (Để hoàn thiện đường may, ấy đã sử dụng một dải vải nhỏ gập đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganse (danh từ giống cái): Dải băng, dải viền. Từ này có nghĩa rộng hơn, thường chỉ một dải băng dùng để trang trí hoặc buộc.
    • Une ganse de velours (Một dải băng nhung)
Từ đồng nghĩa
  • Ruban (danh từ giống đực): Dải ruy-băng.
  • Bordure (danh từ giống cái): Đường viền, dải viền.
  • Passepoil (danh từ giống đực): Dải viền (trong may mặc).
Các cụm từ liên quan
  • Passementerie (danh từ giống cái): Chỉ chung các đồ trang trí bằng dải băng, ren, tua rua... được dùng trong thời trang trang trí nội thất. "Gansette" có thểmột loại "passementerie".
    • L'art de la passementerie (Nghệ thuật làm đồ trang trí bằng dải băng)
gansette

Une jeune femme attache une gansette dorée à son poignet.

danh từ giống cái
  1. dải trang sức nhỏ