gantelée

Học thuật
Thân thiện
gantelée

Une gantelée de fleurs sauvages décore la table du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Nom féminin):
    • Một lượng, một phần (thườngchất lỏng) được múc lên bằng một chiếc gàu (seau) hoặc một dụng cụ tương tự: Từ này chỉ một lượng chất lỏng được lấy lên một lần bằng gàu, thùng, hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pompiers ont puisé plusieurs gantelées d'eau pour éteindre le début d'incendie. (Lính cứu hỏa đã múc nhiều gàu nước để dập tắt đám cháy nhỏ.)
    • Il a versé une gantelée de sable dans le bac. (Anh ấy đổ một gàu cát vào bể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động lấy nước từ giếng, sông, hồ hoặc lấy các vật liệu rời như cát, ngũ cốc bằng một dụng cụ quai.
  • Có thể dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, để chỉ một lượng lớn một cái gì đó được lấy hoặc nhận một lần.
    • Il a reçu une gantelée de critiques. (Anh ta nhận một tràng chỉ trích.)
Biến thể từ liên quan
  • Gantelé (e) (Tính từ - Adjectif): Được trang trí bằng những hình vẽ, hoa văn trông giống như những chiếc găng tay (gants). LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, cùng âm nhưng khác nghĩa, liên quan đến "gant" (găng tay).
  • Seau (Danh từ - Nom masculin): Cái , cái gàu.
  • Puisée (Danh từ giống cái - Nom féminin): Lượng nước (hoặc chất lỏng) được múc lên một lần.
Từ đồng nghĩa
  • Puisée: Lượng nước múc lên (gần như đồng nghĩa).
  • Seau (khi dùng với số từ): Một , một gàu (ví dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến danh từ "gantelée".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gantelée".

gantelée

Une gantelée de fleurs sauvages décore la table du jardin.

  1. xem gantelé

Từ gần giống