gantelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đeo găng: Mô tả một bàn tay hoặc cánh tay đang đeo găng tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle salua la foule d'une main gantelée. (Cô ấy vẫy chào đám đông bằng một bàn tay đeo găng.)
- Le voleur portait une veste noire et avait la main droite gantelée. (Tên trộm mặc áo khoác đen và có bàn tay phải đeo găng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc văn học để tạo hình ảnh chi tiết, hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự trang trọng, bí ẩn, hoặc sự bảo vệ (ví dụ: chống lạnh, chống hóa chất).
Biến thể và từ gần giống
- Gant (danh từ): Chiếc găng tay.
- Ganté, e (tính từ): Cũng có nghĩa "đeo găng", là từ đồng nghĩa phổ biến hơn .
- Ganteler (động từ, ít dùng): Đeo găng tay vào.
Từ đồng nghĩa
- Ganté, e: Đeo găng.
- Gantelé và ganté có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh, mặc dù ganté thông dụng hơn.
tính từ
- đeo găng
- Main ganteléetay đeo găng