gantelé

Học thuật
Thân thiện
gantelé

Une joueuse de tennis a la main gantelée pour mieux tenir sa raquette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đeo găng: Mô tả một bàn tay hoặc cánh tay đang đeo găng tay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle salua la foule d'une main gantelée. ( ấy vẫy chào đám đông bằng một bàn tay đeo găng.)
    • Le voleur portait une veste noire et avait la main droite gantelée. (Tên trộm mặc áo khoác đen bàn tay phải đeo găng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc văn học để tạo hình ảnh chi tiết, hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự trang trọng, bí ẩn, hoặc sự bảo vệ (ví dụ: chống lạnh, chống hóa chất).
Biến thể từ gần giống
  • Gant (danh từ): Chiếc găng tay.
  • Ganté, e (tính từ): Cũng có nghĩa "đeo găng", là từ đồng nghĩa phổ biến hơn .
  • Ganteler (động từ, ít dùng): Đeo găng tay vào.
Từ đồng nghĩa
  • Ganté, e: Đeo găng.
  • Gantelé ganté có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh, mặc dù ganté thông dụng hơn.
gantelé

Une joueuse de tennis a la main gantelée pour mieux tenir sa raquette.

tính từ
  1. đeo găng
    • Main gantelée
      tay đeo găng

Từ chứa "gantelé"