gaol-delivery

/dʤeildi,livəri/
Học thuật
Thân thiện
gaol-delivery

A judge conducts a gaol-delivery to clear the overcrowded prison.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đem xử hàng loạt để làm rộng chỗ nhà giam: "gaol-delivery" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu dùngAnh, chỉ việc xét xử kết án hàng loạt các phạm nhân trong một nhà tù để giải phóng chỗ ở, thường được thực hiện bởi các thẩm phán lưu động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge arrived for the gaol-delivery to clear the overcrowded prison. (Vị thẩm phán đã đến để tiến hành việc xử hàng loạt nhằm làm thông nhà tù quá tải.)
    • Records from the 18th century show a gaol-delivery was held twice a year. (Các tài liệu từ thế kỷ 18 cho thấy việc xử hàng loạt nhân được tổ chức hai lần một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commission of gaol-delivery": ủy ban hoặc quyền hạn để tiến hành xét xử hàng loạt nhân.
    • The judges were given a commission of gaol-delivery. (Các thẩm phán được trao quyền hạn để xét xử hàng loạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaol (n, cổ/Anh): nhà tù, nhà giam (cách viết cổ của "jail").
  • Delivery (n): sự giải thoát, sự chuyển giao.
  • Jail delivery (n): cách viết hiện đại hơn của "gaol-delivery".
Từ đồng nghĩa
  • Judicial clearing of a prison: việc dọn dẹp nhà tù bằng biện pháp tư pháp.
  • Mass trial of prisoners: phiên tòa xét xử hàng loạt phạm nhân.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Gaol-delivery" một thuật ngữ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc pháp của Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, khái niệm tương tự có thể được mô tả không dùng từ ghép cố định này.
  • Chính tả: "Gaol" cách đánh vần cổ của "jail", vẫn được sử dụngmột số quốc gia nói tiếng Anh.
gaol-delivery

A judge conducts a gaol-delivery to clear the overcrowded prison.

danh từ
  1. sự đem xử hàng loạt để làm rộng chỗ nhà giam