garagiste

Học thuật
Thân thiện
garagiste

Le garagiste répare une voiture dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nhà xe, chủ xưởng sửa chữa ô : Người sở hữu hoặc quảnmột cơ sở kinh doanh chuyên bảo dưỡng, sửa chữa đôi khi bán xe ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le garagiste a réparé ma voiture en une journée. (Chủ nhà xe đã sửa chiếc xe của tôi trong một ngày.)
    • Je connais un garagiste honnête dans ce quartier. (Tôi biết một chủ xưởng sửa xe trung thực trong khu này.)
    • Il est devenu garagiste après avoir obtenu son diplôme. (Anh ấy đã trở thành chủ nhà xe sau khi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói về lịch sử ngành ô , từ này đôi khi có thể chỉ một thợ máy lành nghề hoặc chủ một xưởng nhỏ chuyên về một dòng xe cụ thể.
    • Ce vieux garagiste connaît tous les secrets des voitures anciennes. (Ông chủ nhà xe già này biết tất cả bí mật của những chiếc xe cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garage (danh từ): nhà xe, ga-ra, xưởng sửa chữa ô .
    • J'ai laissé ma voiture au garage. (Tôi đã để xenhà xe.)
  • Mécanicien/ne (danh từ): thợ máy, thợ sửa chữa ô (thườngngười làm công, không phải chủ).
    • Le mécanicien vérifie le moteur. (Người thợ máy đang kiểm tra động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Patron d'un garage: ông chủ một ga-ra.
  • Réparateur automobile: thợ sửa chữa ô (nhấn mạnh vào nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "garagiste".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "garagiste".

garagiste

Le garagiste répare une voiture dans son atelier.

danh từ
  1. chủ nhà xe
  2. chủ xưởng sửa chữa ô