garbage-collector

/'gɑ:bidʤkə,lektə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu gom rác: Một người làm công việc thu nhặt rác thải từ các hộ gia đình, cơ sở kinh doanh đem đi xử lý. Đây thường một công việc lao động chân tay quan trọng trong dịch vụ vệ sinh đô thị.
    • Người quét rác: Một người làm công việc quét dọn đường phố khu vực công cộng để giữ vệ sinh môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garbage-collector comes to our street every Monday morning. (Người thu gom rác đến con đường của chúng tôi vào mỗi sáng thứ Hai.)
    • He works as a garbage-collector for the city sanitation department. (Anh ấy làm nghề thu gom rác cho sở vệ sinh môi trường thành phố.)
    • We should thank the garbage-collectors for keeping our neighborhood clean. (Chúng ta nên cảm ơn những người quét rác đã giữ cho khu phố của chúng ta sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garbage-collector" như một phép ẩn dụ: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh máy tính để chỉ một chế tự động quản lý bộ nhớ, nhưng nghĩa này rất chuyên ngành không phổ biến trong tiếng Việt hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, từ này chỉ nghề nghiệp con người.
    • In programming, a garbage-collector helps free up unused memory. (Trong lập trình, một bộ thu gom rác giúp giải phóng bộ nhớ không dùng đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Garbage man / Garbage woman (n): Người đàn ông / phụ nữ thu gom rác (cách gọi thông tục, phổ biến hơn).
  • Sanitation worker (n): Công nhân vệ sinh (cách gọi trang trọng rộng hơn, có thể bao gồm nhiều công việc khác).
  • Dustman (n): Người hốt rác (từ được dùng chủ yếuAnh).
  • Trash collector (n): Người thu gom rác (cách gọi phổ biến ở Mỹ, đồng nghĩa với 'garbage-collector').
Từ đồng nghĩa
  • Refuse collector: Người thu gom rác (cách nói trang trọng).
  • Rubbish collector: Người thu gom rác (cách dùng phổ biếnAnh Úc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép 'garbage-collector').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'garbage-collector').

danh từ
  1. người nhặt rác, người quét rác