garde-barrière

Học thuật
Thân thiện
garde-barrière

Le garde-barrière ferme la barrière avant le passage du train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác chắn đường: "garde-barrière" là danh từ chỉ người nhiệm vụ điều khiển canh giữ chắn đường tại các giao cắt giữa đường sắt đường bộ, đảm bảo an toàn cho các phương tiện người đi đường khi tàu hỏa đi qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le garde-barrière a baissé la barrière avant le passage du train. (Người gác chắn đường đã hạ chắn xuống trước khi đoàn tàu đi qua.)
    • La maisonnette au bord de la voie ferrée était la loge du garde-barrière. (Căn nhà nhỏ bên cạnh đường ray là chòi canh của người gác chắn đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le poste de garde-barrière": vị trí, nhiệm vụ của người gác chắn đường.
    • Il a occupé le poste de garde-barrière pendant trente ans. (Ông ấy đã giữ vị trí người gác chắn đường trong ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrière (danh từ): thanh chắn, rào chắn.
    • La barrière est levée. (Thanh chắn đã được nâng lên.)
  • Passage à niveau (danh từ): đoạn giao cắt giữa đường sắt đường bộ, nơi đặt chắn đường.
    • Ralentissez à l'approche du passage à niveau. (Hãy giảm tốc độ khi đến gần đoạn giao cắt đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent de passage à niveau: nhân viên trực tại giao cắt đường sắt. (Từ đồng nghĩa chính thức hoặc kỹ thuật hơn).
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép, được tạo thành từ "garde" (người canh giữ) "barrière" (thanh chắn). một từ cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đường sắt. Ngày nay, với sự tự động hóa, nhiều chắn đường được điều khiển từ xa, nên nghề này trở nên ít phổ biến hơn.
garde-barrière

Le garde-barrière ferme la barrière avant le passage du train.

danh từ
  1. (đường sắt) người gác chắn đường