garde-boeuf

Học thuật
Thân thiện
garde-boeuf

Un garde-boeuf se tient près d'un buffle dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim cò ruồi: Một loài chim thuộc họ , thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, tập tính kiếm ăn gần các đàn gia súc lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le garde-boeuf se perche souvent sur le dos des vaches. (Chim cò ruồi thường đậu trên lưng những con .)
    • Nous avons observé un garde-boeuf dans la savane. (Chúng tôi đã quan sát một con chim cò ruồivùng thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh sinh học hoặc quan sát thiên nhiên: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về động vật học, sách hướng dẫn quan sát chim hoặc các cuộc thảo luận về hệ sinh thái.
    • Le garde-boeuf est connu pour sa relation symbiotique avec les grands mammifères. (Chim cò ruồi được biết đến nhờ mối quan hệ cộng sinh với các loài thú có vú lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Héron garde-boeuf (n.m): Tên đầy đủ hơn trong phân loại học, cũng chỉ chim cò ruồi.
  • Bubulcus ibis (n.m): Tên khoa học của loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Pique-bœuf (n.m): Một tên gọi khác cùng chỉ loài chim này trong tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

garde-boeuf

Un garde-boeuf se tient près d'un buffle dans un champ.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim cò ruồi