garde-boue

Học thuật
Thân thiện
garde-boue

Le garde-boue de la bicyclette empêche la boue de voler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái chắn bùn (ở xe): Một bộ phận của xe đạp, xe máy hoặc ô , được lắp đặt phía trên bánh xe để ngăn bùn, nước các chất bẩn khác bắn lên người người lái hoặc lên các phần khác của xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le garde-boue de mon vélo est cassé. (Cái chắn bùn xe đạp của tôi bị hỏng.)
    • Il faut nettoyer les garde-boue de la voiture après un trajet sur une route boueuse. (Cần phải lau chùi các chắn bùn của ô sau một chuyến đi trên đường lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garde-boue avant/arrière": chắn bùn trước/sau.
    • Le garde-boue arrière de la moto est très efficace. (Chắn bùn sau của chiếc xe máy rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Aile (n.f): Cánh, cũng có thể dùng để chỉ chắn bùn (đặc biệt trong ngữ cảnh xe hơi).
    • L'aile de la voiture est endommagée. (Chắn bùn/Cánh xe ô bị hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Protège-boue (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩachắn bùn.
garde-boue

Le garde-boue de la bicyclette empêche la boue de voler.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái chắn bùn (ở xe)