garde-chasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người coi khu săn bắn: Một nhân viên được thuê để giám sát, bảo vệ và quản lý một khu vực săn bắn tư nhân hoặc công cộng. Công việc của họ bao gồm ngăn chặn nạn săn bắn trộm, kiểm soát số lượng động vật, và đảm bảo việc tuân thủ các quy định về săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le garde-chasse patrouille dans la forêt pour protéger le gibier. (Người coi khu săn bắn tuần tra trong rừng để bảo vệ thú săn.)
- Si vous voulez chasser ici, vous devez d'abord parler au garde-chasse. (Nếu bạn muốn săn bắn ở đây, trước tiên bạn phải nói chuyện với người coi khu săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garde-chasse particulier": Người coi khu săn bắn tư nhân, thường làm việc cho một chủ đất tư nhân.
- Le domaine emploie un garde-chasse particulier. (Khu đất tư nhân này thuê một người coi khu săn bắn riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Garde-chasse (số nhiều: gardes-chasse): Danh từ ghép luôn giữ nguyên dạng số nhiều của thành tố đầu tiên ("gardes") và không thay đổi thành tố thứ hai ("chasse").
- Garde forestier (n): Kiểm lâm, người bảo vệ rừng (có phạm vi công việc rộng hơn, không chỉ tập trung vào săn bắn).
- Garde-pêche (n): Người canh giữ khu vực câu cá, bảo vệ thủy sản.
Từ đồng nghĩa
- Agent de la chasse: Nhân viên kiểm lâm/người phụ trách săn bắn (từ ngữ mang tính hành chính, chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "garde-chasse" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- người coi khu săn bắn