garde-chiourme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người giám thị khắc nghiệt: Một người có nhiệm vụ giám sát nhưng thực hiện một cách hà khắc, tàn nhẫn, thường tạo ra bầu không khí sợ hãi và áp bức.
- Cai tù khổ sai: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ viên cai ngục hoặc người giám sát trong các trại lao động khổ sai, nơi tù nhân bị bắt làm việc trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le directeur se comporte comme un véritable garde-chiourme avec ses employés. (Ông giám đốc cư xử như một tên giám thị khắc nghiệt thực thụ với nhân viên của mình.)
- Dans ce roman, le garde-chiourme symbolise l'oppression du système pénitentiaire. (Trong cuốn tiểu thuyết này, tên cai tù khổ sai tượng trưng cho sự áp bức của hệ thống nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ ai có quyền lực và sử dụng nó một cách độc đoán, hà khắc, đè nén người khác, không nhất thiết trong bối cảnh nhà tù.
- Notre professeur principal est un garde-chiourme, il ne tolère aucun retard. (Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi là một tay giám thị khắc nghiệt, ông ấy không dung thứ bất kỳ sự chậm trễ nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Gardien (danh từ giống đực): Người canh gác, người bảo vệ. (Nghĩa trung tính, không mang sắc thái hà khắc như "garde-chiourme").
- Geôlier (danh từ giống đực): Cai ngục. (Từ đồng nghĩa trực tiếp hơn cho nghĩa cũ, nhưng ít mang sắc thái "khổ sai" đặc trưng).
- Sous-bourreau (danh từ giống đực): Kẻ hành hạ, kẻ giúp việc cho đao phủ. (Cùng trường nghĩa chỉ sự tàn bạo).
Từ đồng nghĩa
- Tyran: Bạo chúa, kẻ chuyên chế.
- Oppresseur: Kẻ áp bức.
- Bourreau: Đao phủ, kẻ hành hạ.
Thành ngữ liên quan
- Régime de garde-chiourme: Chế độ/quy tắc quản lý hà khắc, áp bức.
- L'entreprise a mis en place un régime de garde-chiourme pour augmenter la productivité. (Công ty đã thiết lập một chế độ quản lý hà khắc để tăng năng suất.)
danh từ giống đực
- người giám thị khắc nghiệt
- (từ cũ; nghĩa cũ) cai tù khổ sai